野雲戲 yě yún xì · dã vân hí Hán Việt: dã vân hí · Pinyin: yě yún xì Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 雲 (vân) + 戲 (hí)Pinyinyě yún xìHán Việtdã vân híCấu tạo野 + 雲 + 戲 · dã + vân + hí nghĩa thành phần: dã + vân + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大傩的别称。古代习俗,年终驱逐疫鬼的仪式。Tân Hoa Tự Điển 1.大傩的别称。古代习俗,年终驱逐疫鬼的仪式。