野人獻日

yě rén xiàn rì dã nhân hiến nhật

Hán Việt: dã nhân hiến nhật · Pinyin: yě rén xiàn rì

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (nhân) + (hiến) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻微薄的贡献。同“野人奏曝”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"野人奏曝"。 2.唐欧阳玭有《野人献日赋》。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻微薄的贡献。同野人奏曝”。

Eng

  • Cihui 野人獻日 ěrénxiànrì f.e. <humb.> my trivial contribution/present