野人獻曝

yě rén xiàn pù dã nhân hiến bộc

Hán Việt: dã nhân hiến bộc · Pinyin: yě rén xiàn pù

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (nhân) + (hiến) + (bộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻贡献的不是珍贵的东西。(向人建议时的客套话)。

Eng

  • Cihui 野人獻曝 ěrénxiànpù f.e. <humb.> my trivial contribution/present