野人獻日
dã nhân hiến nhật
Hán Việt: dã nhân hiến nhật · Pinyin: yě rén xiàn rì
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 野人獻日 ěrénxiànrì f.e. <humb.> my trivial contribution/present
Hán Việt: dã nhân hiến nhật · Pinyin: yě rén xiàn rì