野佈施 dã bố thi Hán Việt: dã bố thi Tổng quan dã bố thí (術語)又云花錢。於喪場分與之施物也。☸ Cấu tạo: 野 (dã) + 佈 (bố) + 施 (thi)Hán Việtdã bố thiCấu tạo野 + 佈 + 施 · dã + bố + thi nghĩa thành phần: dã + bố + thi Nghĩa ViệtCihui dã bố thí (術語)又云花錢。於喪場分與之施物也。☸