野兔熱 dã thỏ nhiệt Hán Việt: dã thỏ nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 兔 (thỏ) + 熱 (nhiệt)Hán Việtdã thỏ nhiệtCấu tạo野 + 兔 + 熱 · dã + thỏ + nhiệt nghĩa thành phần: dã + thỏ + nhiệt Nghĩa EngCihui 野兔熱 ětùrè n. <med.> tularemia