野勁兒 dã kính nhi Hán Việt: dã kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtdã kính nhiCấu tạo野 + 勁 + 兒 · dã + kính + nhi nghĩa thành phần: dã + kính + nhi Nghĩa EngCihui 野勁兒 ějìnr ►See yějìn