野千里 dã thiên lí Hán Việt: dã thiên lí Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 千 (thiên) + 里 (lí)Hán Việtdã thiên líCấu tạo野 + 千 + 里 · dã + thiên + lí nghĩa thành phần: dã + thiên + lí Nghĩa EngCihui 野千里 ěqiānlǐ n. a vast expanse of land