野口勇 yě kǒu yǒng · dã khẩu dũng Hán Việt: dã khẩu dũng · Pinyin: yě kǒu yǒng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 口 (khẩu) + 勇 (dũng)Pinyinyě kǒu yǒngHán Việtdã khẩu dũngCấu tạo野 + 口 + 勇 · dã + khẩu + dũng nghĩa thành phần: dã + khẩu + dũng