野臺戲 dã thai hí Hán Việt: dã thai hí Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 臺 (thai) + 戲 (hí)Hán Việtdã thai híCấu tạo野 + 臺 + 戲 · dã + thai + hí nghĩa thành phần: dã + thai + hí Nghĩa EngCihui 野臺戲 ětáixì n. opera performed on a stage in the open fields M:¹chū