野史亭 yě shǐ tíng · dã sử đình Hán Việt: dã sử đình · Pinyin: yě shǐ tíng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 史 (sử) + 亭 (đình)Pinyinyě shǐ tíngHán Việtdã sử đìnhCấu tạo野 + 史 + 亭 · dã + sử + đình nghĩa thành phần: dã + sử + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 金元好问之亭名。Tân Hoa Tự Điển 1.金元好问之亭名。