野吵兒 dã sảo nhi Hán Việt: dã sảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 吵 (sảo) + 兒 (nhi)Hán Việtdã sảo nhiCấu tạo野 + 吵 + 兒 · dã + sảo + nhi nghĩa thành phần: dã + sảo + nhi Nghĩa EngCihui 野吵兒 ěchāor v. <topo.> be quarrelsome; quarrel