野味兒

yě wèi ér dã vị nhi

Hán Việt: dã vị nhi · Pinyin: yě wèi ér

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (vị) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时妓女戏称陌生的男子(多指公子哥儿)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时妓女戏称陌生的男子(多指公子哥儿)。

Eng

  • Cihui 野味兒 ěwèir ►See yěwèi