野味兒 yě wèi ér · dã vị nhi Hán Việt: dã vị nhi · Pinyin: yě wèi ér Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Pinyinyě wèi érHán Việtdã vị nhiCấu tạo野 + 味 + 兒 · dã + vị + nhi nghĩa thành phần: dã + vị + nhi Nghĩa EngCihui 野味兒 ěwèir ►See yěwèi