野天地 dã thiên địa Hán Việt: dã thiên địa Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 天 (thiên) + 地 (địa)Hán Việtdã thiên địaCấu tạo野 + 天 + 地 · dã + thiên + địa nghĩa thành phần: dã + thiên + địa Nghĩa EngCihui 野天地 ětiāndì n. open field/area