野頭野腦 dã đầu dã não Hán Việt: dã đầu dã não Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 頭 (đầu) + 野 (dã) + 腦 (não)Hán Việtdã đầu dã nãoCấu tạo野 + 頭 + 野 + 腦 · dã + đầu + dã + não nghĩa thành phần: dã + đầu + dã + não Nghĩa EngCihui 野頭野腦 ětóuyěnǎo f.e. wild head and unruly brain