野孩子

yě hái zǐ dã hài tử

Hán Việt: dã hài tử · Pinyin: yě hái zǐ

Tổng quan

đứa trẻ hoang dã

Cấu tạo: (dã) + (hài) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứa trẻ hoang dã

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 常在街頭遊蕩無人管束的小孩。

Eng

  • CC-CEDICT feral child
  • Cihui feral child