野小子

dã tiểu tử

Hán Việt: dã tiểu tử

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (tiểu) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。責罵舉動鄙俗的男子。如:「那來的野小子,在這兒撒野?」

Eng

  • Cihui 野小子 ěxiǎozi n. 1. naughty/wild young boy (under 20 years) 2. a boor M:ge/¹míng