野山參 dã san tham Hán Việt: dã san tham Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 山 (san) + 參 (tham)Hán Việtdã san thamCấu tạo野 + 山 + 參 · dã + san + tham nghĩa thành phần: dã + san + tham Nghĩa EngCihui 野山參 ěshānshēn n. wild ginseng M:⁴zhī/⁵zhī