野山椒

yě shān jiāo dã san tiêu

Hán Việt: dã san tiêu · Pinyin: yě shān jiāo

Tổng quan

giống như 朝天椒

Cấu tạo: (dã) + (san) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống như 朝天椒

Eng

  • CC-CEDICT same as 朝天椒[chao2 tian1 jiao1]
  • Cihui same as 朝天椒