野山羊

yě shān yáng dã san dương

Hán Việt: dã san dương · Pinyin: yě shān yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (san) + (dương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 野山羊 ěshānyáng n. wild goat M:²zhī