野廬氏

yě lú shì dã lư thị

Hán Việt: dã lư thị · Pinyin: yě lú shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (lư) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 周代官名,掌管交通﹑庐舍﹑道禁等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.周代官名,掌管交通﹑庐舍﹑道禁等。