野心勃勃

yě xīn bó bó dã tâm bột bột

Hán Việt: dã tâm bột bột · Pinyin: yě xīn bó bó

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (tâm) + (bột) + (bột)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容狂妄非分之心或遠大的企圖。《獅子吼》第一回:「這一位大帝野心勃勃,就想把世界各國盡歸他的宇下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 勃勃:旺盛的样子。形容野心非常大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓对权势名利等的非分的欲望非常强烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 勃勃旺盛的样子。形容野心非常大。

Eng

  • Cihui 野心勃勃 ěxīnbóbó f.e. vaulting ambition