野心勃勃者 dã tâm bột bột giả Hán Việt: dã tâm bột bột giả Tổng quan người cần cụ nhiệt tình Cấu tạo: 野 (dã) + 心 (tâm) + 勃 (bột) + 勃 (bột) + 者 (giả)Hán Việtdã tâm bột bột giảTừ loạidanhCấu tạo野 + 心 + 勃 + 勃 + 者 · dã + tâm + bột + bột + giả nghĩa thành phần: dã + tâm + bột + bột + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Người đầy tham vọng Từ liên quan Gần nghĩa野心勃勃 · 野心不死 · 野心人士 · 野心太大