野心不死 dã tâm bất tử Hán Việt: dã tâm bất tử Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 心 (tâm) + 不 (bất) + 死 (tử)Hán Việtdã tâm bất tửCấu tạo野 + 心 + 不 + 死 · dã + tâm + bất + tử nghĩa thành phần: dã + tâm + bất + tử Nghĩa EngCihui 野心不死 ěxīnbùsǐ f.e. cling to one's ambitions