野心不死

dã tâm bất tử

Hán Việt: dã tâm bất tử

Tổng quan

Cấu tạo: 野 (dã) + 心 (tâm) + 不 (bất) + 死 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nuôi tham vọng
  • Biên soạn cling to one's ambitions

Eng

  • Cihui 野心不死 ěxīnbùsǐ f.e. cling to one's ambitions

Từ liên quan

Gần nghĩa

野心勃勃 · 不死不活 · 不死不休 · 不死甘露 · 不死心 · 不死的 · 不死药 · 不死藥