野心人士 dã tâm nhân sĩ Hán Việt: dã tâm nhân sĩ Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 心 (tâm) + 人 (nhân) + 士 (sĩ)Hán Việtdã tâm nhân sĩCấu tạo野 + 心 + 人 + 士 · dã + tâm + nhân + sĩ nghĩa thành phần: dã + tâm + nhân + sĩ Nghĩa EngCihui 野心人士 ěxīn rénshì n. ambitious person M:ge/¹míng