野心狼 dã tâm lang Hán Việt: dã tâm lang Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 心 (tâm) + 狼 (lang)Hán Việtdã tâm langCấu tạo野 + 心 + 狼 · dã + tâm + lang nghĩa thành phần: dã + tâm + lang Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻對名利、權勢或領土有貪圖意念的人或國家。如:「這個野心狼不但占據了我們國家,還企圖奴役我們人民。」EngCihui 野心狼 ěxīnláng n. a person of ruthless ambition