野心狼

dã tâm lang

Hán Việt: dã tâm lang

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻對名利、權勢或領土有貪圖意念的人或國家。如:「這個野心狼不但占據了我們國家,還企圖奴役我們人民。」

Cấu tạo: 野 (dã) + 心 (tâm) + 狼 (lang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kẻ tham lam
  • Biên soạn a person of ruthless ambition

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻對名利、權勢或領土有貪圖意念的人或國家。如:「這個野心狼不但占據了我們國家,還企圖奴役我們人民。」

Eng

  • Cihui 野心狼 ěxīnláng n. a person of ruthless ambition

Từ liên quan

Gần nghĩa

野心家 · 野心勃勃 · 野心 · 野心勃勃者 · 野心的 · 野心不死 · 野心人士 · 野心太大