野心的 dã tâm đích Hán Việt: dã tâm đích Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việtdã tâm đíchCấu tạo野 + 心 + 的 · dã + tâm + đích nghĩa thành phần: dã + tâm + đích Nghĩa EngJMdict ambitiousJMdict enterprisingjaJMdict 野心的(やしんてき) Từ liên quan Gần nghĩa野心家 · 野心勃勃 · 野心 · 野心勃勃者 · 野心狼 · 野心不死 · 野心人士 · 野心太大