野性的 dã tính đích Hán Việt: dã tính đích Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtdã tính đíchCấu tạo野 + 性 + 的 · dã + tính + đích nghĩa thành phần: dã + tính + đích Nghĩa jaJMdict wild|rough|unrefined|unpolished|rugged