野意兒 dã ý nhi Hán Việt: dã ý nhi Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 意 (ý) + 兒 (nhi)Hán Việtdã ý nhiCấu tạo野 + 意 + 兒 · dã + ý + nhi nghĩa thành phần: dã + ý + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 村野的土產。《紅樓夢》第三九回:「這是野意兒,不過吃個新鮮。依我們倒想魚肉吃,只是吃不起。」EngCihui 野意兒 ěyìr n. rustic flavor (on an outing)