野月桂

dã nguyệt quế

Hán Việt: dã nguyệt quế

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (nguyệt) + (quế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 野月桂 ěyuèguì n. 1. bayberry 2. wild cinnamon M:²kē