野橄欖 dã cảm lãm Hán Việt: dã cảm lãm Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm)Hán Việtdã cảm lãmCấu tạo野 + 橄 + 欖 · dã + cảm + lãm nghĩa thành phần: dã + cảm + lãm Nghĩa EngCihui 野橄欖 ěgǎnlǎn* n. wild olive M:¹kē/ge