野櫻桃

dã anh đào

Hán Việt: dã anh đào

Tổng quan

(thực vật) quả anh đào dại

Cấu tạo: (dã) + (anh) + (đào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) quả anh đào dại

Eng

  • Cihui 野櫻桃 ěyīngtao n. wild cherry M:²kē/¹kē