野狐嶺 yě hú lǐng · dã hồ lĩnh Hán Việt: dã hồ lĩnh · Pinyin: yě hú lǐng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 狐 (hồ) + 嶺 (lĩnh)Pinyinyě hú lǐngHán Việtdã hồ lĩnhCấu tạo野 + 狐 + 嶺 · dã + hồ + lĩnh nghĩa thành phần: dã + hồ + lĩnh