野狐身 dã hồ thân Hán Việt: dã hồ thân Tổng quan dã hồ thân (傳說)古人誤一轉語,五百世為野狐身。見百丈條。☸ Cấu tạo: 野 (dã) + 狐 (hồ) + 身 (thân)Hán Việtdã hồ thânCấu tạo野 + 狐 + 身 · dã + hồ + thân nghĩa thành phần: dã + hồ + thân Nghĩa ViệtCihui dã hồ thân (傳說)古人誤一轉語,五百世為野狐身。見百丈條。☸