野貓地黃

dã miêu địa hoàng

Hán Việt: dã miêu địa hoàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (miêu) + (địa) + (hoàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 野貓地黃 ěmāo dìhuáng n. wild foxglove