野生地 dã sanh địa Hán Việt: dã sanh địa Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 生 (sanh) + 地 (địa)Hán Việtdã sanh địaCấu tạo野 + 生 + 地 · dã + sanh + địa nghĩa thành phần: dã + sanh + địa