野生蒜 dã sanh toán Hán Việt: dã sanh toán Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 生 (sanh) + 蒜 (toán)Hán Việtdã sanh toánCấu tạo野 + 生 + 蒜 · dã + sanh + toán nghĩa thành phần: dã + sanh + toán