野百合

dã bách hợp

Hán Việt: dã bách hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (bách) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。豆科野百合屬,一年生草本。高二十至一百公分。單葉,互生,披針形或線狀披針形,兩端漸尖。總狀花序或偶單花腋生,花紫色,蝶形花冠。莢果圓柱形。全草入藥。也稱為「佛指甲」。

Eng

  • Cihui 野百合 ěbǎihé n. a kind of lily