野老兒

yě lǎo ér dã lão nhi

Hán Việt: dã lão nhi · Pinyin: yě lǎo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (lão) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"野老公"。