野老公 yě lǎo gōng · dã lão công Hán Việt: dã lão công · Pinyin: yě lǎo gōng Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 老 (lão) + 公 (công)Pinyinyě lǎo gōngHán Việtdã lão côngCấu tạo野 + 老 + 公 · dã + lão + công nghĩa thành phần: dã + lão + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指姘夫。Tân Hoa Tự Điển 1.指姘夫。