野莧菜

dã hiện thái

Hán Việt: dã hiện thái

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (hiện) + (thái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。莧科莧屬,一年生草本。高三十至八十公分。葉互生,三角狀廣卵形。雌雄同株,為穗狀花序,胞果球形。嫩苗可充野蔬,供食用,全草入藥,味甘性平。也稱為「綠莧」。

Eng

  • Cihui 野莧菜 ěxiàncài n. tumbleweed M:²kē