野營旅行 dã doanh lữ hành Hán Việt: dã doanh lữ hành Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 營 (doanh) + 旅 (lữ) + 行 (hành)Hán Việtdã doanh lữ hànhCấu tạo野 + 營 + 旅 + 行 · dã + doanh + lữ + hành nghĩa thành phần: dã + doanh + lữ + hành