野蠻化 dã man hóa Hán Việt: dã man hóa Tổng quan xem barbarize Cấu tạo: 野 (dã) + 蠻 (man) + 化 (hóa)Hán Việtdã man hóaCấu tạo野 + 蠻 + 化 · dã + man + hóa nghĩa thành phần: dã + man + hóa Nghĩa ViệtCihui xem barbarize