野蠶絲

dã tàm ti

Hán Việt: dã tàm ti

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) tussore lụa tuytxo ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) tussah) lụa tuytxo ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) tussah)

Cấu tạo: (dã) + (tàm) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) tussore lụa tuytxo ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) tussah) lụa tuytxo ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) tussah)

Eng

  • Cihui 野蠶絲 ěcánsī n. wild silk; tussah