野豬群 yě zhū qún · dã trư quần Hán Việt: dã trư quần · Pinyin: yě zhū qún Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 豬 (trư) + 群 (quần)Pinyinyě zhū qúnHán Việtdã trư quầnCấu tạo野 + 豬 + 群 · dã + trư + quần nghĩa thành phần: dã + trư + quần