野豬肉 yě zhū ròu · dã trư nhục Hán Việt: dã trư nhục · Pinyin: yě zhū ròu Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 豬 (trư) + 肉 (nhục)Pinyinyě zhū ròuHán Việtdã trư nhụcCấu tạo野 + 豬 + 肉 · dã + trư + nhục nghĩa thành phần: dã + trư + nhục