野路子
dã lộ tử
Hán Việt: dã lộ tử · Pinyin: yě lù zi
Tổng quan
(khẩu ngữ) không chính thống (phương pháp, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) không chính thống (phương pháp, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指非正常途徑,或非正統方法。如:「他的拳擊技術,獨樹一幟的野路子打法,讓對手吃足了苦頭。」
Eng
- CC-CEDICT (coll.) unorthodox (method etc)
- Cihui (coll.) unorthodox (method etc)
ja
- JMdict Japanese yellow bunting (Emberiza sulphurata)