野路詩

yě lù shī dã lộ thi

Hán Việt: dã lộ thi · Pinyin: yě lù shī

Tổng quan

Cấu tạo: (dã) + (lộ) + (thi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与传统的诗旨诗法相背的诗。明代对公安派诗的贬称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与传统的诗旨诗法相背的诗。明代对公安派诗的贬称。