野郎公 dã lang công Hán Việt: dã lang công Tổng quan Cấu tạo: 野 (dã) + 郎 (lang) + 公 (công)Hán Việtdã lang côngCấu tạo野 + 郎 + 公 · dã + lang + công nghĩa thành phần: dã + lang + công Nghĩa EngCihui 野郎公 ělánggōng n. adulterer; tertium quid